Ghế ô tô Maxi‑Cosi Titan Pro – giải pháp an toàn tối ưu và tiện dụng cho bé từ ~9 tháng đến ~12 năm. Thiết kế chất lượng châu Âu, chuẩn ISOFIX, bảo vệ toàn diện từ giai đoạn trẻ nhỏ đến khi trở thành thiếu niên.
Đặc điểm nổi bật
-
Sử dụng lâu dài: phù hợp trẻ từ ~9 kg đến 36 kg (tương đương ~9 tháng – ~12 năm).
-
Công nghệ bảo vệ va chạm bên và đầu: G‑CELL® + AirProtect®.
-
Tựa đầu điều chỉnh tới 11 mức, giúp theo chiều cao bé từng giai đoạn.
-
Tựa lưng có 3–4 tư thế ngả cho bé thoải mái khi ngủ trên đường.
-
Lắp ghế nhanh chóng và chắc chắn với hệ thống ISOFIX + Top Tether.
Thông số kỹ thuật chính
-
Nhóm ghế: Group 1/2/3 (ECE R44/04)
-
Trọng lượng ghế: khoảng 12,5 kg
-
Kích thước: khoảng 56 × 48 × 63 cm
-
Trọng lượng trẻ phù hợp: 9 – 36 kg
-
Tựa đầu: 11 mức
-
Tựa lưng: 3–4 vị trí ngả
-
Chất liệu vải tre thoáng khí, tháo giặt được
-
Đi kèm cup‑holder tiện lợi
Lý do chọn Maxi‑Cosi Titan Pro
-
Với một lần đầu tư, bạn có thể sử dụng cho bé tới tận 12 năm, tiết kiệm chi phí lâu dài.
-
Công nghệ bảo vệ tiên tiến giúp giảm lực tác động khi va chạm, tăng cảm giác an tâm.
-
Thiết kế linh hoạt, theo kịp sự phát triển của bé — không cần thay ghế quá nhiều lần.
-
Vải thoáng và dễ vệ sinh — phù hợp các chuyến đi chiều dài hoặc thời tiết nóng.
-
Lắp đặt nhanh, chắc chắn — phù hợp nhiều dòng xe hiện nay.
Hướng dẫn nhanh trước khi lắp
-
Luôn đọc kỹ sổ tay hướng dẫn đi kèm.
-
Đảm bảo hệ thống ISOFIX và Top Tether được cố định chắc chắn.
-
Điều chỉnh tư thế phù hợp với độ tuổi và thể trạng bé.
-
Kiểm tra định kỳ, không dùng ghế đã quá hạn sử dụng.
Thông tin bổ sung
-
Hạn sử dụng ghế: lên tới 10 năm kể từ ngày mua.
-
Vải có thể tháo vệ sinh, nên giặt nhẹ tay và phơi nơi thoáng gió.
-
Sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lắp đặt hoặc hướng dẫn trực tuyến khi cần.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Nhóm / Tiêu chuẩn |
Group 1/2/3 (ECE R44/04) |
|
Trọng lượng ghế |
~ 12,5 kg |
|
Kích thước ghế |
Dài ~ 56 cm × Rộng ~ 48 cm × Cao ~ 63 cm |
|
Trọng lượng trẻ phù hợp |
9 – 36 kg (bản Group 1/2/3) |
|
Tuổi bé sử dụng |
Từ ~ 9 tháng – ~ 12 năm (Group 1/2/3) |
|
Tựa đầu |
11 mức điều chỉnh |
|
Tựa lưng (ngả) |
3 vị trí |
|
Công nghệ bảo vệ |
G-CELL (va chạm bên vai) AirProtect (cushion bảo vệ đầu) |
|
Vải / Bọc ghế |
Vải tre thoáng khí, có thể tháo giặt được |
|
Hệ thống lắp ghế |
ISOFIX + Top Tether |