







Thông số kỹ thuật
| Hạn mục | Thông số |
|---|---|
| Công nghệ hiển thị | DLP (chip 0.47” DMD) |
| Độ phân giải | 4K UHD (3840 × 2160, pixel shifting) |
| Nguồn sáng | Laser ALPD |
| Độ sáng | 3200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | ~2500:1 (tham khảo phân khúc) |
| Dải màu | ~110% REC.709 |
| HDR | HDR10+ |
| Màu hiển thị | ~1.07 tỷ màu |
| CPU | MediaTek MT9669 |
| GPU | Mali-G52 |
| RAM | 4GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Hệ điều hành | Android 9.0 / Dangbei OS |
| AI hình ảnh | AI Color Engine Pro |
| Loa | 2 x 10W |
| Âm thanh | Dolby Audio + DTS |
| Wi-Fi | Wi-Fi băng tần kép |
| Bluetooth | Có |
| Cổng kết nối | 2x HDMI (1 eARC), 2x USB, LAN, SPDIF, Audio 3.5mm |
| Trình chiếu không dây | Screen Mirroring |
| Auto Focus | Có (laser autofocus) |
| Auto Keystone | Có |
| Tránh vật cản | Có |
| Tự nhận màn chiếu | Có |
| Bù chuyển động | MEMC |
| Game Mode | Input lag ~14ms |
| Kích thước | 246 × 209 × 173 mm |
| Trọng lượng | ~4.6 kg |
| Tuổi thọ nguồn sáng | ~20.000 – 30.000 giờ |
| Kiểu chiếu | Chiếu xa (Long throw) |